Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phức tạp" (1)
phức tạp

Tiếng Anh
Danh từcomplicated
vấn đề phức tạp
complex problem
Từ liên quan "phức tạp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phức tạp" (14)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
vấn đề phức tạp
complex problem
Cơ thể con người rất phức tạp.
The human body is very complex.
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
The terrain here is very complex.
Hệ thần kinh rất phức tạp.
The nervous system is complex.
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
The value chain is increasingly complex.
Thuật toán này rất phức tạp.
This algorithm is very complex.
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
He demonstrated in complex shots.
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
Smuggling and trade fraud are developing complexly.
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
Prostitution is a complex social issue.
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
This is a complex economic crime case.
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
This interchange is very complex and often congested.
Tình hình ngày càng trở nên phức tạp.
The situation is becoming increasingly complex.
Việc luân chuyển dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian rất phức tạp.
The circulation of cash flow through many intermediary accounts is very complex.
